Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.81411 là mã hiệu công tác "Ván khuôn xi phông, phễu Ống cống, ống buy Cống, vòm Cầu máng — Xi phông, phễu", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 1,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nẹp, chống | m3 | 1,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh đỉa | cái | 16,3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.81411 là mã hiệu công tác "Ván khuôn xi phông, phễu Ống cống, ống buy Cống, vòm Cầu máng — Xi phông, phễu", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 1,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nẹp, chống | m3 | 1,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh đỉa | cái | 16,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 70,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 70,95 | — | — |