Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.82521 là mã hiệu công tác "Ván khuôn móng — Móng cột", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 51,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 35,58 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 3,65 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.82521 là mã hiệu công tác "Ván khuôn móng — Móng cột", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 51,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 35,58 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 3,65 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 26,73 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,92 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 26,73 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,92 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |