Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.86431 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt — Ống khói", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 76 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 42,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 34 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép ống | kg | 10 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AF
AF.86431 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt — Ống khói", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 76 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 42,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 34 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép ống | kg | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M24x100 | cái | 6,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M16x150 | cái | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 65 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ thiết bị trượt | ca | 1,43 | — | — |
| Máy thi công | — | (60 kích loại 6T) | ca | 2,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,85 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục tháp 50 t | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 1,7 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M24x100 | cái | 6,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M16x150 | cái | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 65 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ thiết bị trượt | ca | 1,43 | — | — |
| Máy thi công | — | (60 kích loại 6T) | ca | 2,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,85 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục tháp 50 t | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 1,7 kW Máy khác | % | 5 | — | — |