Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AF
AF.87310 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 0,638 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,495 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,337 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AF
AF.87310 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 0,638 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,495 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,337 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,71 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,017 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,71 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,35 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,017 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |