Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn/lần di chuyển tiếp theo · Chương: AF
AF.88230 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế", đơn vị tính 1tấn/lần di chuyển tiếp theo, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 22,613 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 8,612 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,583 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 14,274 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn/lần di chuyển tiếp theo · Chương: AF
AF.88230 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế", đơn vị tính 1tấn/lần di chuyển tiếp theo, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 22,613 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 8,612 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,583 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 14,274 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 4,71 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,414 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,065 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 4,71 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,414 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,065 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |