Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AF
AF.88250 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tôn tráng kẽm | kg | 1.100 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 7,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 36 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AF
AF.88250 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tôn tráng kẽm | kg | 1.100 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 7,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 36 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1,41 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nâng thủy lực 135 cv | ca | 1,682 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1,41 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nâng thủy lực 135 cv | ca | 1,682 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |