Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m³/1km · Chương: AF
AF.884203 là mã hiệu công tác "Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn — Trang", đơn vị tính 10m³/1km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | Máy khác % 2 2 2 | % | 470 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m³/1km · Chương: AF
AF.884203 là mã hiệu công tác "Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn — Trang", đơn vị tính 10m³/1km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | Máy khác % 2 2 2 | % | 470 | — | — |