Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 đầu neo · Chương: AG
AG.13531 là mã hiệu công tác "Lắp neo cáp dự ứng lực", đơn vị tính 1 đầu neo, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đầu neo kéo | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Côn nhựa | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cốc nhựa | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ trung tính | kg | 0,05 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 đầu neo · Chương: AG
AG.13531 là mã hiệu công tác "Lắp neo cáp dự ứng lực", đơn vị tính 1 đầu neo, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đầu neo kéo | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Côn nhựa | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cốc nhựa | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ trung tính | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa không co ngót | kg | 0,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa không co ngót | kg | 0,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,25 | — | — |