Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AG
AG.13551 là mã hiệu công tác "Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước)", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.100 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 4,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 6,084 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 3,082 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AG
AG.13551 là mã hiệu công tác "Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước)", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.100 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá cắt | viên | 4,81 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 6,084 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 3,082 | — | — |
| Vật liệu | — | Nêm neo cáp | bộ | 3,977 | — | — |
| Vật liệu | — | Nêm kích | bộ | 0,062 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ kê chèn | m3 | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,093 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 2,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Hệ kích thủy lực 25 t | ca | 0,28 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Nêm neo cáp | bộ | 3,977 | — | — |
| Vật liệu | — | Nêm kích | bộ | 0,062 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ kê chèn | m3 | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,093 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 2,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Hệ kích thủy lực 25 t | ca | 0,28 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |