Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: m2 · Chương: AG
AG.21331 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm", đơn vị tính m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm mái D15 | m2 | 1,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Tấm lưới nối D15 | m | 1,84 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa bê tông đá 1x1 M200 | m3 | 0,046 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa bê tông đá 0.5x1 M100 | m3 | 0,026 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: m2 · Chương: AG
AG.21331 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm mái 3D-SG — Tấm mái 3D-SG chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm", đơn vị tính m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm mái D15 | m2 | 1,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Tấm lưới nối D15 | m | 1,84 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa bê tông đá 1x1 M200 | m3 | 0,046 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa bê tông đá 0.5x1 M100 | m3 | 0,026 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Kẽm buộc 1mm | kg | 0,061 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,0048 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ hộp | m3 | 0,0056 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,48 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn 250 l | ca | 0,016 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm vữa 6 m3/h | ca | 0,008 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,004 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Kẽm buộc 1mm | kg | 0,061 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,0048 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ hộp | m3 | 0,0056 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,48 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn 250 l | ca | 0,016 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm vữa 6 m3/h | ca | 0,008 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,004 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |