Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AG
AG.22513 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm sàn C-Deck — Chiều cao (m) > 50", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm sàn C-Deck | m2 | 100 | — | — |
| Vật liệu | — | Giáo công cụ | bộ | 0,34 | — | — |
| Vật liệu | — | Xà gồ gỗ 80x100mm | m | 13,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Xà gồ thép 3x50x50mm | m | 1,44 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AG
AG.22513 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm sàn C-Deck — Chiều cao (m) > 50", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm sàn C-Deck | m2 | 100 | — | — |
| Vật liệu | — | Giáo công cụ | bộ | 0,34 | — | — |
| Vật liệu | — | Xà gồ gỗ 80x100mm | m | 13,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Xà gồ thép 3x50x50mm | m | 1,44 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7,98 | — | — |
| Máy thi công | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,108 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục tháp 40 t | ca | 0,108 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7,98 | — | — |
| Máy thi công | — | Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,108 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục tháp 40 t | ca | 0,108 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |