Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AG
AG.23120 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn (tấm Acotec) — Chiều dày tấm tường 14 cm", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm tường Acotec | m2 | 1,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa Acotec chuyên dụng | m3 | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng | m3 | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Ke thép mạ kẽm | cái | 0,79 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AG
AG.23120 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn (tấm Acotec) — Chiều dày tấm tường 14 cm", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Tấm tường Acotec | m2 | 1,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa Acotec chuyên dụng | m3 | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng | m3 | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Ke thép mạ kẽm | cái | 0,79 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Lưỡi cắt D350 | cái | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa dẻo đàn hồi | kg | 0,118 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa bả dẻo | kg | 0,114 | — | — |
| Vật liệu | — | Thanh chèn Backer rod Փ15 | m | 0,713 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,464 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0,0045 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khuấy cầm tay | ca | 0,0042 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông 1,5kW | ca | 0,0027 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1kW | ca | 0,0027 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Lưỡi cắt D350 | cái | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa dẻo đàn hồi | kg | 0,118 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa bả dẻo | kg | 0,114 | — | — |
| Vật liệu | — | Thanh chèn Backer rod Փ15 | m | 0,713 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,464 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 7,5kW | ca | 0,0045 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khuấy cầm tay | ca | 0,0042 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông 1,5kW | ca | 0,0027 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 1kW | ca | 0,0027 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 3 | — | — |