Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấm · Chương: AG
AG.23510 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm tường chắn có cốt, trọng lượng ≤ 1,8 tấn", đơn vị tính 1 tấm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép Փ6 | kg | 0,234 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chèn | m3 | 0,0002 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,172 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấm · Chương: AG
AG.23510 là mã hiệu công tác "Lắp dựng tấm tường chắn có cốt, trọng lượng ≤ 1,8 tấn", đơn vị tính 1 tấm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép Փ6 | kg | 0,234 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chèn | m3 | 0,0002 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,172 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5t | ca | 0,034 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5t | ca | 0,034 | — | — |