Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AG
AG.32321 là mã hiệu công tác "Ván khuôn cọc, cột — Cọc, cột", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 34,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 13,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AG
AG.32321 là mã hiệu công tác "Ván khuôn cọc, cột — Cọc, cột", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 34,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 13,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,22 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 25,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 25,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |