Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AG
AG.32621 là mã hiệu công tác "Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ngoài dầm cầu Super T", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 3,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 12,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | cái | 0,852 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AG
AG.32621 là mã hiệu công tác "Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ngoài dầm cầu Super T", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 3,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 12,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | cái | 0,852 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 90t | cái | 0,071 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu bánh xích 16t | cái | 0,213 | — | — |
| Máy thi công | — | Cổng trục 90t | cái | 0,071 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu bánh xích 16t | cái | 0,213 | — | — |