Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cái · Chương: AG
AG.41121 là mã hiệu công tác "Lắp cột — Trọng lượng cấu kiện ( tấn) ≤ 5", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây thép | kg | 0,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Sắt đệm | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chèn | m3 | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cái · Chương: AG
AG.41121 là mã hiệu công tác "Lắp cột — Trọng lượng cấu kiện ( tấn) ≤ 5", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây thép | kg | 0,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Sắt đệm | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chèn | m3 | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0,07 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,17 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0,07 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,25 | — | — |