Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cái · Chương: AG
AG.41541 là mã hiệu công tác "Lắp pa nen, tấm mái, máng nước, mái hắt — Mái hắt", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bu lông M20x1200 | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chèn | m3 | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,27 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cái · Chương: AG
AG.41541 là mã hiệu công tác "Lắp pa nen, tấm mái, máng nước, mái hắt — Mái hắt", đơn vị tính 1 cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bu lông M20x1200 | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ chèn | m3 | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0,05 | — | — |