Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 dầm · Chương: AG
AG.53320 là mã hiệu công tác "Nâng hạ dầm cầu bằng máy — Chiều dài dầm L (m) 28 ≤ L < 35", đơn vị tính 1 dầm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ kê | m3 | 0,032 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,22 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 63 t | ca | 0,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 dầm · Chương: AG
AG.53320 là mã hiệu công tác "Nâng hạ dầm cầu bằng máy — Chiều dài dầm L (m) 28 ≤ L < 35", đơn vị tính 1 dầm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ kê | m3 | 0,032 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,22 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 63 t | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 3 | — | — |