Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cấu kiện · Chương: AG
AG.64220 là mã hiệu công tác "Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại — Cự ly vận chuyển ≤ 1000 (m) Trọng lượng 1 cấu kiện (tấn) ≤ 20", đơn vị tính 1 cấu kiện, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0,047 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô thùng 20 t | ca | 0,047 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 cấu kiện · Chương: AG
AG.64220 là mã hiệu công tác "Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại — Cự ly vận chuyển ≤ 1000 (m) Trọng lượng 1 cấu kiện (tấn) ≤ 20", đơn vị tính 1 cấu kiện, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25 t | ca | 0,047 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô thùng 20 t | ca | 0,047 | — | — |