Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 cấu kiện · Chương: AH
AH.11121 là mã hiệu công tác "Gia công vì kèo mái ngói — Khẩu độ vì kèo (m) ≤8,1", đơn vị tính 1m3 cấu kiện, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ | m3 | 1,12 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông M16x330 | cái | 71 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh đỉa φ6x120 | cái | 58 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh mũ | kg | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 cấu kiện · Chương: AH
AH.11121 là mã hiệu công tác "Gia công vì kèo mái ngói — Khẩu độ vì kèo (m) ≤8,1", đơn vị tính 1m3 cấu kiện, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ | m3 | 1,12 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông M16x330 | cái | 71 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh đỉa φ6x120 | cái | 58 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh mũ | kg | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 10,42 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 10,42 | — | — |