Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.52221 là mã hiệu công tác "Gia công các kết cấu thép khác — Kết cấu thép Máng rót, máng chứa, phễu", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 850 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 200 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,37 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 2,58 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.52221 là mã hiệu công tác "Gia công các kết cấu thép khác — Kết cấu thép Máng rót, máng chứa, phễu", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 850 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 200 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,37 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 2,58 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 5,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 15,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 17,92 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kw | ca | 1,55 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 2,5 kW | ca | 1,55 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 5,16 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 15,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 17,92 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kw | ca | 1,55 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 2,5 kW | ca | 1,55 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |