Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AI
AI.63311 là mã hiệu công tác "Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo — Trên cạn", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AI
AI.63311 là mã hiệu công tác "Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo — Trên cạn", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông | cái | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 12 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 9,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 9,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3 | — | — |