Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.65111 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập — Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Thành bể", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 9,74 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 9,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,28 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.65111 là mã hiệu công tác "Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng, phễu, ống thép, côn, cút, tê, thập — Kết cấu thép dạng hình vuông, hình chữ nhật Thành bể", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 9,74 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 9,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,28 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu bôi | kg | 4,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 3,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,54 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn | ca | 2,32 | — | — |
| Máy thi công | — | 23kW | ca | 2,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích | ca | 2,7 | — | — |
| Máy thi công | — | 5t | ca | 2,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5t | ca | 0,035 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW Cần cẩu 25 t Máy khác | % | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu bôi | kg | 4,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 3,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,54 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn | ca | 2,32 | — | — |
| Máy thi công | — | 23kW | ca | 2,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích | ca | 2,7 | — | — |
| Máy thi công | — | 5t | ca | 2,7 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5t | ca | 0,035 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7kW Cần cẩu 25 t Máy khác | % | 1 | — | — |