Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.65311 là mã hiệu công tác "Lắp dựng dàn không gian — Chiều cao đỉnh dàn ≤ 10m Dàn nút cầu", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vật liệu: | kg | 1,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 8,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông cường độ | kg | 7,98 | — | — |
| Vật liệu | — | cao M16-M50 | kg | 0,032 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.65311 là mã hiệu công tác "Lắp dựng dàn không gian — Chiều cao đỉnh dàn ≤ 10m Dàn nút cầu", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vật liệu: | kg | 1,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 8,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông cường độ | kg | 7,98 | — | — |
| Vật liệu | — | cao M16-M50 | kg | 0,032 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | m3 | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm IV | % | 15,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 0,22 | — | — |
| Máy thi công | — | : | ca | 1,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t Cần cẩu 25 t Máy hàn 23 kW Máy khác | % | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | m3 | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ nhóm IV | % | 15,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 0,22 | — | — |
| Máy thi công | — | : | ca | 1,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t Cần cẩu 25 t Máy hàn 23 kW Máy khác | % | 1 | — | — |