Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.65421 là mã hiệu công tác "Lắp đặt kết cấu thép khác — Máng rót, máng chứa, phễu", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 11,35 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 8,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,025 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AI
AI.65421 là mã hiệu công tác "Lắp đặt kết cấu thép khác — Máng rót, máng chứa, phễu", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 11,35 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 8,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván | m3 | 0,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu bôi | kg | 4,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 3,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,32 | — | — |
| Máy thi công | — | : | ca | 2,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích 5 t | ca | 0,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5 t | ca | 0,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,12 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25 t Máy khác | % | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu bôi | kg | 4,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ các loại | kg | 3,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 15,32 | — | — |
| Máy thi công | — | : | ca | 2,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Palăng xích 5 t | ca | 0,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Tời điện 5 t | ca | 0,95 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,12 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 25 t Máy khác | % | 1 | — | — |