Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1cái · Chương: AI
AI.65610 là mã hiệu công tác "Lắp đặt bích neo tàu trên đảo — Bích neo tàu ≤ 5 tấn", đơn vị tính 1cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vật liệu phụ | kg | 0,016 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,022 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 0,012 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông đầu T d=30 | % | 2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1cái · Chương: AI
AI.65610 là mã hiệu công tác "Lắp đặt bích neo tàu trên đảo — Bích neo tàu ≤ 5 tấn", đơn vị tính 1cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vật liệu phụ | kg | 0,016 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 0,022 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 0,012 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông đầu T d=30 | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 1,23 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5 t | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phát điện 37,5 kVA Máy khác | % | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 1,23 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0,23 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5 t | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phát điện 37,5 kVA Máy khác | % | 1 | — | — |