Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1bộ · Chương: AI
AI.65720 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo — Đệm tựa tàu ≤ 500 tấn", đơn vị tính 1bộ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đệm cao su đúc | cái | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Ma ní | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 0,018 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 0,018 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1bộ · Chương: AI
AI.65720 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo — Đệm tựa tàu ≤ 500 tấn", đơn vị tính 1bộ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đệm cao su đúc | cái | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Ma ní | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 0,018 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 0,018 | — | — |
| Vật liệu | — | Xích treo đệm d=20 | kg | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,067 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,134 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phát điện 37,5 kVA | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Xích treo đệm d=20 | kg | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,067 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,134 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 16 t | ca | 0,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy phát điện 37,5 kVA | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |