Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AK
AK.12111 là mã hiệu công tác "Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng — Fibrô ximăng", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Fibrôximăng | m2 | 129,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Móc sắt đệm | cái | 280 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 7,3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AK
AK.12111 là mã hiệu công tác "Lợp mái che tường bằng fibrô xi măng — Fibrô ximăng", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Fibrôximăng | m2 | 129,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Móc sắt đệm | cái | 280 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 7,3 | — | — |