Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.26420 là mã hiệu công tác "Trát granitô trụ cột — Trát trụ, cột", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa lót | m3 | 0,016 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá trắng nhỏ | kg | 16,62 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 9,57 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 8,02 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.26420 là mã hiệu công tác "Trát granitô trụ cột — Trát trụ, cột", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Vữa lót | m3 | 0,016 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá trắng nhỏ | kg | 16,62 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 9,57 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 8,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột mầu | kg | 0,111 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,77 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột mầu | kg | 0,111 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,77 | — | — |