Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.32110 là mã hiệu công tác "Ốp đá granit tự nhiên vào tường — Có chốt bằng Inox", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá granít tự nhiên | m2 | 1,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Móc inox | cái | 11 | — | — |
| Vật liệu | — | Silicon chít mạch | kg | 0,28 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.32110 là mã hiệu công tác "Ốp đá granit tự nhiên vào tường — Có chốt bằng Inox", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá granít tự nhiên | m2 | 1,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Móc inox | cái | 11 | — | — |
| Vật liệu | — | Silicon chít mạch | kg | 0,28 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,57 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt đá 1,7 kW | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,57 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt đá 1,7 kW | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 10 | — | — |