Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.43110 là mã hiệu công tác "Láng granitô nền sàn — Nền sàn", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá trắng | kg | 12,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 5,628 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột mầu | kg | 0,071 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 5,656 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.43110 là mã hiệu công tác "Láng granitô nền sàn — Nền sàn", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá trắng | kg | 12,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 5,628 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột mầu | kg | 0,071 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 5,656 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,52 | — | — |