Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.44110 là mã hiệu công tác "Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường — Chiều dày láng (cm) 1,5", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Sỏi hạt lớn | kg | 30 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 9,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 6,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Nẹp gỗ 10x20 | m | 0,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m2 · Chương: AK
AK.44110 là mã hiệu công tác "Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường — Chiều dày láng (cm) 1,5", đơn vị tính 1m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Sỏi hạt lớn | kg | 30 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 9,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột đá | kg | 6,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Nẹp gỗ 10x20 | m | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn 150 l | ca | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn 150 l | ca | 0,003 | — | — |