Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 · Chương: AK
AK.56210 là mã hiệu công tác "Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Bậc tam cấp", đơn vị tính 1, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá granít tự nhiên | m2 | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng | m3 | 0,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 · Chương: AK
AK.56210 là mã hiệu công tác "Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Bậc tam cấp", đơn vị tính 1, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá granít tự nhiên | m2 | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng | m3 | 0,025 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng trắng | kg | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,32 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0,2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,32 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt gạch 1,7 kW | ca | 0,2 | — | — |