Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AK
AK.98210 là mã hiệu công tác "Thi công lớp đá đệm móng — Đá hộc D >6 max", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá dăm | m3 | 0,35 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc | m3 | 1,2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,15 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m3 · Chương: AK
AK.98210 là mã hiệu công tác "Thi công lớp đá đệm móng — Đá hộc D >6 max", đơn vị tính 1m3, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đá dăm | m3 | 0,35 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc | m3 | 1,2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,15 | — | — |