Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 rồng · Chương: AL
AL.15212 là mã hiệu công tác "Thi công rồng đá — Loại rồng Φ80cm dài 10m", đơn vị tính 1 rồng, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Rồng đá | rồng | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc | m3 | 5,28 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công | công | 1,081 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 rồng · Chương: AL
AL.15212 là mã hiệu công tác "Thi công rồng đá — Loại rồng Φ80cm dài 10m", đơn vị tính 1 rồng, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Rồng đá | rồng | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc | m3 | 5,28 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công | công | 1,081 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 Thợ lặn | công | 0,271 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50 t | ca | 0,136 | — | — |
| Máy thi công | — | Sà lan 400 t | ca | 0,136 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đào 0,5 m3 | ca | 0,136 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu kéo 150 cv | ca | 0,042 | — | — |
| Máy thi công | — | Ca nô 75 cv | ca | 0,051 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 15 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 Thợ lặn | công | 0,271 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 50 t | ca | 0,136 | — | — |
| Máy thi công | — | Sà lan 400 t | ca | 0,136 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đào 0,5 m3 | ca | 0,136 | — | — |
| Máy thi công | — | Tàu kéo 150 cv | ca | 0,042 | — | — |
| Máy thi công | — | Ca nô 75 cv | ca | 0,051 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 15 | — | — |