Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 rọ · Chương: AL
AL.15423 là mã hiệu công tác "Xếp rọ đá (đan rọ) trên cạn bằng thủ công — Loại rọ 1x1x1m", đơn vị tính 1 rọ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây thép Փ3mm | kg | 7,53 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc | m3 | 1,05 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,6 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 rọ · Chương: AL
AL.15423 là mã hiệu công tác "Xếp rọ đá (đan rọ) trên cạn bằng thủ công — Loại rọ 1x1x1m", đơn vị tính 1 rọ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây thép Փ3mm | kg | 7,53 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc | m3 | 1,05 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,6 | — | — |