Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AL
AL.16322 là mã hiệu công tác "Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí — Thời gian vận hành (ngày đêm) ≤ 150", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Màng kín khí lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Vật liệu | — | Màng kín khí lớp trên | m2 | 110 | — | — |
| Vật liệu | — | Vải địa kỹ thuật lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Vật liệu | — | Vải địa kỹ thuật lớp trên | m2 | 110 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AL
AL.16322 là mã hiệu công tác "Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí — Thời gian vận hành (ngày đêm) ≤ 150", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Màng kín khí lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Vật liệu | — | Màng kín khí lớp trên | m2 | 110 | — | — |
| Vật liệu | — | Vải địa kỹ thuật lớp dưới | m2 | 110 | — | — |
| Vật liệu | — | Vải địa kỹ thuật lớp trên | m2 | 110 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Ống thoát nước nhựa D63mm | m | 13,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống lọc nhựa D50mm | m | 105 | — | — |
| Vật liệu | — | Van nhựa một chiều D63mm | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối nhựa chữ T63/63mm | cái | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối nhựa chữ thập | cái | 10,5 | — | — |
| Vật liệu | — | 63/50mm | % | 7 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 102,38 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 94,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Bơm chân không 7,5 kW | ca | 0,72 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đào 0,5 m3 Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Ống thoát nước nhựa D63mm | m | 13,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống lọc nhựa D50mm | m | 105 | — | — |
| Vật liệu | — | Van nhựa một chiều D63mm | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối nhựa chữ T63/63mm | cái | 0,21 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối nhựa chữ thập | cái | 10,5 | — | — |
| Vật liệu | — | 63/50mm | % | 7 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 102,38 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 94,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Bơm chân không 7,5 kW | ca | 0,72 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đào 0,5 m3 Máy khác | % | 5 | — | — |