Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AL
AL.18111 là mã hiệu công tác "Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy — Mái taluy dương", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bầu cỏ Vetiver | bầu | 792 | — | — |
| Vật liệu | — | Phân sinh hoá hữu cơ | kg | 150 | — | — |
| Vật liệu | — | bón lót | lít | 0,93 | — | — |
| Vật liệu | — | Phân bón lá | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 100m2 · Chương: AL
AL.18111 là mã hiệu công tác "Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy — Mái taluy dương", đơn vị tính 100m2, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bầu cỏ Vetiver | bầu | 792 | — | — |
| Vật liệu | — | Phân sinh hoá hữu cơ | kg | 150 | — | — |
| Vật liệu | — | bón lót | lít | 0,93 | — | — |
| Vật liệu | — | Phân bón lá | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 22,33 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 1,89 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô tưới nước 5 m3 Máy khác | ca | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 22,33 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | ca | 1,89 | — | — |
| Máy thi công | — | Ôtô tưới nước 5 m3 Máy khác | ca | 5 | — | — |