Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m · Chương: AL
AL.23112 là mã hiệu công tác "Trám khe đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ — Khe giãn", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Backer rod 25mm | m | 11,33 | — | — |
| Vật liệu | — | Chất trám khe | lít | 2,931 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 10m · Chương: AL
AL.23112 là mã hiệu công tác "Trám khe đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ — Khe giãn", đơn vị tính 10m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Backer rod 25mm | m | 11,33 | — | — |
| Vật liệu | — | Chất trám khe | lít | 2,931 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rót mastic | ca | 0,02 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,06 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy rót mastic | ca | 0,02 | — | — |