Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.25210 là mã hiệu công tác "Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép bản răng lược khe co dãn | m | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi cắt bê tông D356mm | cái | 0,022 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 12,494 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1,91 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.25210 là mã hiệu công tác "Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép bản răng lược khe co dãn | m | 1,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi cắt bê tông D356mm | cái | 0,022 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép hình | kg | 12,494 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm | kg | 1,91 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,274 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,072 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,735 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 12,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0,082 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 12 cv | ca | 0,018 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa kim loại 2,7 kW | ca | 0,054 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,698 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 0,048 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,434 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá mài | viên | 0,274 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,072 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 1,735 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 12,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 10 t | ca | 0,082 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt bê tông 12 cv | ca | 0,018 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cưa kim loại 2,7 kW | ca | 0,054 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,698 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 0,048 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0,434 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |