Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.27110 là mã hiệu công tác "Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép ống mạ kẽm D141 | tấn | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm mạ kẽm các loại | tấn | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M18, L=200mm | bộ | 1,44 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M8, L=60mm | bộ | 8,64 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.27110 là mã hiệu công tác "Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép ống mạ kẽm D141 | tấn | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm mạ kẽm các loại | tấn | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M18, L=200mm | bộ | 1,44 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M8, L=60mm | bộ | 8,64 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Bu lông M18, L=125mm | bộ | 2,88 | — | — |
| Vật liệu | — | Bánh xoay nhựa D345x480mm | cái | 1,44 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt 1,7 kW | ca | 0,143 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,143 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy xiết bu lông | ca | 0,105 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy ép cọc thủy lực 45 Hp | ca | 0,042 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5 t | ca | 0,01 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Bu lông M18, L=125mm | bộ | 2,88 | — | — |
| Vật liệu | — | Bánh xoay nhựa D345x480mm | cái | 1,44 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,54 | — | — |
| Vật liệu | — | Ôxy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,05 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt 1,7 kW | ca | 0,143 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,143 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy xiết bu lông | ca | 0,105 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy ép cọc thủy lực 45 Hp | ca | 0,042 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 5 t | ca | 0,01 | — | — |