Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.41310 là mã hiệu công tác "Thi công khớp nối bằng đồng — Kiểu I", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đồng tấm =2mm | kg | 7,102 | — | — |
| Vật liệu | — | d | kg | 4,805 | — | — |
| Vật liệu | — | Tôn =2mm | kg | 0,105 | — | — |
| Vật liệu | — | d | kg | 0,045 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.41310 là mã hiệu công tác "Thi công khớp nối bằng đồng — Kiểu I", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đồng tấm =2mm | kg | 7,102 | — | — |
| Vật liệu | — | d | kg | 4,805 | — | — |
| Vật liệu | — | Tôn =2mm | kg | 0,105 | — | — |
| Vật liệu | — | d | kg | 0,045 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn đồng | kg | 21,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn thép | kg | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa Bitum | m3 | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng M100 | công | 9,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M16x320 Nhân công nhóm 2 Máy hàn 23 kW | ca | 0,022 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn đồng | kg | 21,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn thép | kg | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa Bitum | m3 | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Vữa xi măng M100 | công | 9,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M16x320 Nhân công nhóm 2 Máy hàn 23 kW | ca | 0,022 | — | — |