Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 m · Chương: AL
AL.50120 là mã hiệu công tác "Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ76mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 30m", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mũi khoan φ76mm | cái | 0,071 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan φ32, L=2,8m | cái | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Tam pôn φ76mm | cái | 0,014 | — | — |
| Vật liệu | — | Khớp nối nhanh | cái | 0,023 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 m · Chương: AL
AL.50120 là mã hiệu công tác "Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành φ76mm — Chiều sâu lỗ khoan ≤ 30m", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mũi khoan φ76mm | cái | 0,071 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan φ32, L=2,8m | cái | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Tam pôn φ76mm | cái | 0,014 | — | — |
| Vật liệu | — | Khớp nối nhanh | cái | 0,023 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Quả đập khí nén φ76mm | cái | 0,021 | — | — |
| Vật liệu | — | Van 3 chiều | cái | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối nhanh | cái | 0,017 | — | — |
| Vật liệu | — | Zoăng tam pôn | cái | 0,115 | — | — |
| Vật liệu | — | Ông nối nhanh | cái | 0,057 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 8,51 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ áp lực φ60 | cái | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát xây | m3 | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,37 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0,072 | — | — |
| Máy thi công | — | φ76mm | ca | 0,072 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0,058 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 20 cv Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Quả đập khí nén φ76mm | cái | 0,021 | — | — |
| Vật liệu | — | Van 3 chiều | cái | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối nhanh | cái | 0,017 | — | — |
| Vật liệu | — | Zoăng tam pôn | cái | 0,115 | — | — |
| Vật liệu | — | Ông nối nhanh | cái | 0,057 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 8,51 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ áp lực φ60 | cái | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát xây | m3 | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,37 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan xoay đập tự hành | ca | 0,072 | — | — |
| Máy thi công | — | φ76mm | ca | 0,072 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200m3/h | ca | 0,058 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 20 cv Máy khác | % | 2 | — | — |