Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AL
AL.52410 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường — Cáp neo kiểu lực kéo", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.025 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-4 | bộ | 2,58 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-6 | bộ | 5,17 | — | — |
| Vật liệu | — | Vòng đỡ | cái | 171,49 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AL
AL.52410 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường — Cáp neo kiểu lực kéo", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.025 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-4 | bộ | 2,58 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-6 | bộ | 5,17 | — | — |
| Vật liệu | — | Vòng đỡ | cái | 171,49 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 165,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu dẫn hướng | cái | 7,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống nhựa | m | 495,87 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 39,65 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 2,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy luồn cáp 15 kW | ca | 5,65 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200 m3/h | ca | 1,28 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 250 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 500 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Pa lăng xích 3 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 165,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu dẫn hướng | cái | 7,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống nhựa | m | 495,87 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 39,65 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 2,24 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy luồn cáp 15 kW | ca | 5,65 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200 m3/h | ca | 1,28 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 250 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 500 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Pa lăng xích 3 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |