Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AL
AL.52420 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường — Cáp neo kiểu phân tán lực", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.025 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-6 | bộ | 1,18 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-8 | bộ | 4,71 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 158 | bộ | 44,79 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AL
AL.52420 là mã hiệu công tác "Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường — Cáp neo kiểu phân tán lực", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cáp thép | kg | 1.025 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-6 | bộ | 1,18 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 15-8 | bộ | 4,71 | — | — |
| Vật liệu | — | Neo OVM 158 | bộ | 44,79 | — | — |
| Vật liệu | — | Vòng đỡ | cái | 130,43 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 192,96 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu dẫn hướng | cái | 5,89 | — | — |
| Vật liệu | — | Bản chịu tải | cái | 22,39 | — | — |
| Vật liệu | — | Bản đệm neo | cái | 5,89 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 42,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 2,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy luồn cáp 15 kW | ca | 8,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200 m3/h | ca | 1,12 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 250 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 500 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Pa lăng xích 3 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vòng đỡ | cái | 130,43 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 192,96 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu dẫn hướng | cái | 5,89 | — | — |
| Vật liệu | — | Bản chịu tải | cái | 22,39 | — | — |
| Vật liệu | — | Bản đệm neo | cái | 5,89 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 42,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy cắt cáp 10 kW | ca | 2,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy luồn cáp 15 kW | ca | 8,4 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 1200 m3/h | ca | 1,12 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 250 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích 500 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Pa lăng xích 3 t | ca | 3,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |