Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AL
AL.52520 là mã hiệu công tác "Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá — Lưới thép B40", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Lưới thép B40 | m2 | 1,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm các loại | kg | 0,59 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn φ ≤ 18 | kg | 3,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các bon | kg | 0,05 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 tấn · Chương: AL
AL.52520 là mã hiệu công tác "Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá — Lưới thép B40", đơn vị tính 1 tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Lưới thép B40 | m2 | 1,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tấm các loại | kg | 0,59 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn φ ≤ 18 | kg | 3,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn các bon | kg | 0,05 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,07 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,07 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1 | — | — |