Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.56310 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đường goòng trong hầm", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ray P24 | kg | 50,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Tấm lót | kg | 6,09 | — | — |
| Vật liệu | — | Tấm ốp | kg | 2,11 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vấu | kg | 1,89 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1m · Chương: AL
AL.56310 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đường goòng trong hầm", đơn vị tính 1m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ray P24 | kg | 50,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Tấm lót | kg | 6,09 | — | — |
| Vật liệu | — | Tấm ốp | kg | 2,11 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vấu | kg | 1,89 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông và đai ốc | kg | 0,26 | — | — |
| Vật liệu | — | Vòng đệm | kg | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Tà vẹt gỗ | m3 | 0,04 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông và đai ốc | kg | 0,26 | — | — |
| Vật liệu | — | Vòng đệm | kg | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Tà vẹt gỗ | m3 | 0,04 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1,25 | — | — |