Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 bộ · Chương: AL
AL.91133 là mã hiệu công tác "Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường — Đường kính ống (mm) ≤ 500", đơn vị tính 1 bộ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ phòng mối đường | bộ | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | ống kỹ thuật | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 2 | công | 0,26 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1 bộ · Chương: AL
AL.91133 là mã hiệu công tác "Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường — Đường kính ống (mm) ≤ 500", đơn vị tính 1 bộ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ phòng mối đường | bộ | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | ống kỹ thuật | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác Nhân công nhóm 2 | công | 0,26 | — | — |