Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: công/đơn vị vật liệu · Chương: AM
AM.11231 là mã hiệu công tác "Bốc lên, bốc xuống bằng thủ công — Loại vật liệu Ngói các loại; Bốc lên", đơn vị tính công/đơn vị vật liệu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,34 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,38 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,15 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: công/đơn vị vật liệu · Chương: AM
AM.11231 là mã hiệu công tác "Bốc lên, bốc xuống bằng thủ công — Loại vật liệu Ngói các loại; Bốc lên", đơn vị tính công/đơn vị vật liệu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,34 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | 1000v | 1000v | 0,38 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | m3 | m3 | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | 100cây | 100cây | 0,87 | — | — |
| Vật liệu | — | 100cây | 100cây | 0,75 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,34 | — | — |
| Vật liệu | — | m3 | m3 | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | 100cây | 100cây | 0,87 | — | — |
| Vật liệu | — | 100cây | 100cây | 0,75 | — | — |
| Vật liệu | — | tấn | tấn | 0,34 | — | — |