Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AN
AN.1131 là mã hiệu công tác "Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,85", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện | m3 | 135 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 8,14 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm đất cầm tay 70 kg | ca | 4,068 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1,5 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-II
ĐVT: 1tấn · Chương: AN
AN.1131 là mã hiệu công tác "Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg — Độ chặt yêu cầu K=0,85", đơn vị tính 1tấn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-II do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện | m3 | 135 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 1 | công | 8,14 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy đầm đất cầm tay 70 kg | ca | 4,068 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 1,5 | — |
| — |
| — |